phăng phăng

phăng phăng

Chiếc xe đạp chạy phăng phăng trên con đường làng thẳng tắp.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhanh chóng, mạnh mẽ không ngừng nghỉ: "phăng phăng" diễn tả hành động diễn ra với tốc độ cao, liên tục, không bị cản trở hoặc chậm lại, thường mang sắc thái quyết liệt, dứt khoát.
    • Một cách trôi chảy, suôn sẻ: Trong một số ngữ cảnh, "phăng phăng" chỉ sự tiến triển thuận lợi, không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Xe lao phăng phăng trên đường cao tốc. (Xe chạy rất nhanh, mạnh mẽ liên tục.)
    • ấy viết phăng phăng hết trang giấy. ( ấy viết liên tục, nhanh chóng, không dừng lại.)
    • Dòng sông chảy phăng phăng ra biển. (Dòng nước chảy mạnh mẽ, không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phăng phăng" kết hợp với động từ chỉ chuyển động: thường dùng với các động từ như "chạy", "lao", "bay", "trôi" để nhấn mạnh tốc độ sự liên tục.
    • Đàn chim bay phăng phăng về phương Nam. (Đàn chim bay nhanh, không dừng lại.)
  • "phăng phăng" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể chỉ sự tiến triển của công việc, thời gian.
    • Công việc cứ thế trôi phăng phăng, không điểm dừng. (Công việc diễn ra liên tục, nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phăng (động từ): hành động cắt, xén hoặc làm phẳng; cũng có thể dùng trong từ láy "phăng phăng" để tạo sắc thái mạnh.
    • Anh ta phăng tấm vải cho thẳng. (Anh ta cắt vải cho thẳng.)
  • Phăng teo (tính từ): trạng thái biến mất hoàn toàn, không còn dấu vết (thường dùng trong khẩu ngữ).
    • Tiền bạc phăng teo sau một vụ đầu . (Tiền mất hết, không còn .)
Từ đồng nghĩa
  • Vun vút: diễn tả tốc độ rất nhanh, thường dùng cho chuyển động.
    • Xe chạy vun vút trên đường. (Xe chạy rất nhanh.)
  • Rào rào: diễn tả sự liên tục, mạnh mẽ (thường dùng cho âm thanh hoặc hành động).
    • Mưa rơi rào rào suốt đêm. (Mưa rơi liên tục, mạnh.)
  • Liên tục: không ngừng, không gián đoạn.
    • Anh ấy nói liên tục suốt buổi họp. (Anh ấy nói không ngừng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chạy phăng phăng như bay: diễn tả tốc độ cực nhanh, như đang bay.
    • Cậu chạy phăng phăng như bay ra sân. (Cậu chạy rất nhanh ra sân.)
  • Trôi phăng phăng theo dòng đời: chỉ cuộc sống diễn ra liên tục, không thể cưỡng lại.
    • Anh ta để mặc mọi thứ trôi phăng phăng theo dòng đời. (Anh ta không can thiệp, để cuộc sống tự nhiên diễn ra.)